Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "quyền sở hữu trí tuệ" (1)
quyền sở hữu trí tuệ

Tiếng Anh
Danh từprerogative, privilege
Từ liên quan "quyền sở hữu trí tuệ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "quyền sở hữu trí tuệ" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
